Tổng số bản ghi tìm thấy: 55731
56683
|
TRẦN VĂN BÀI
|
15/2/1925
|
5/3/1970
|
Xã An Phú Tân, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Xí nghiệp Than Cẩm Phả
|
56684
|
NGUYỄN VĂN BẢY
|
1/5/1937
|
17/9/1973
|
Xã Tam Ngãi, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Trường Trung học Công nghiệp rừng Trung ương - Tổng cục Lâm nghiệp
|
56685
|
LÊ TIẾN BỘ
|
1932
|
|
Xã Tân Hoà, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56686
|
NGUYỄN VĂN CỬ
|
30/12/1924
|
1973
|
Xã Trà Ôn, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Bộ Văn hoá
|
56687
|
NGUYỄN TRUNG DU
|
30/12/1941
|
31/12/1973
|
Xã Lưu Nghiệp Anh, huyện Trà Cú, tỉnh Vĩnh Trà
|
Đoàn Chỉ đạo sản xuất tại Thái Bình thuộc UB Nông nghiệp TW
|
56688
|
TRƯƠNG TUẤN ĐẠT
|
11/2/1927
|
10/3/1975
|
Xã Song Phúc, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Nông trường Quốc doanh 3/2, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An
|
56689
|
VÕ VĂN GIẢNG
|
1927
|
|
Xã Bình Phú, huyện Bình Thành, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56690
|
NGUYỄN HẢI HÀ
|
1928
|
25/3/1975
|
xã Thạnh Qưới, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Nông trường Trần Phú, tỉnh Nghĩa Lộ
|
56691
|
PHẠM VĂN HAI
|
|
|
Xã Tân Đông Hậu, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56692
|
NGUYỄN THẾ HIỆP
|
1939
|
|
Xã An Quản Hữu, huyện Trà Cú, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56693
|
PHAN VĂN HẠNH
|
2/3/1933
|
28/9/1965
|
Thôn Hòa Phú, xã Hòa Phú, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Ty Bưu điện Truyền thanh Nam Hà
|
56694
|
HUỲNH TẤN HOÀ
|
5/1/1931
|
20/2/1962
|
Xã Thuận Thới, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Công ty Tàu Quới Hải Phòng
|
56695
|
TRẦN THÁI HOÀNG
|
25/2/1931
|
15/2/1963
|
Xã Long Toàn, huyện Cầu Giang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Chi điếm Ngân hàng Cẩm Phả, khu Hồng Quảng
|
56696
|
NGÔ VĂN HOẠCH
|
6/1932
|
|
Thôn Gia Có, xã Hoà Ân, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56697
|
LÂM HÙNG
|
19/8/1934
|
6/12/1960
|
Xã Tân Bình, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Nhà máy In Tiến bộ - Hà Nội
|
56698
|
LÊ THIẾT HÙNG
|
1934
|
10/3/1975
|
Xã Văn Thừa Trị, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Nhà máy Đường Việt Trì, tỉnh Vĩnh Phú - Bộ Lương thực - Thực phẩm
|
56699
|
LÊ MINH HƯNG
|
1/5/1936
|
17/12/1974
|
Thị trấn Cầu Kè, tỉnh Vĩnh Trà
|
Xưởng thực nghiệm Bộ Nội vụ
|
56700
|
HUỲNH KHAI
|
1927
|
10/11/1970
|
Xã Phong Thạnh, huyện Cầu Kè, tỉnh Vĩnh Trà
|
Phòng Kiến thiết cơ bản - Nông trường Sông Cầu, tỉnh Bắc Thái
|
56701
|
PHAN VĂN KHUYÊN
|
1923
|
|
Xã An Trường, huyện Càng Long, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56702
|
LÊ SƠN LÂM
|
25/10/1933
|
|
Xã Mỹ Thanh Trung, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56703
|
LÊ THÀNH LẬP
|
21/1/1930
|
31/8/1968
|
Xã Nhơn Chánh, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Trà
|
Trường Cao cấp Ngân hàng TW (quận Đống Đa, TP Hà Nội)
|
56704
|
LÊ THANH LIÊM
|
0/12/1936
|
7/4/1965
|
Xã Mỹ Thạnh, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Trường Y tế Thanh Hoá
|
56705
|
NGUYỄN THÀNH LONG
|
1931
|
27/1/1975
|
Xã Tường Lộc, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Đội Cơ khí - Nông trường Cửu Long, huyện Hương Sơn, tỉnh Hòa Bình
|
56706
|
NGUYỄN HOÀNG LỢI
|
4/4/1932
|
19/10/1973
|
Xã Tam Long, huyện Vũng Liên, tỉnh Vĩnh Trà
|
Bệnh viện Hòa Bình
|
56707
|
THÁI PHƯỚC LỢI
|
19/11/1931
|
|
Xã Dân Thành, huyện Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56708
|
PHẠM HỒNG LỰU
|
3/3/1947
|
19/3/1974
|
Xã An Phú, huyện Cầu Kè, tỉnh Vĩnh Trà
|
Trường Đại học Kinh tế Kế hoạch - TP Hà Nội
|
56709
|
GIANG TẤN MAI
|
1930
|
18/2/1963
|
Xóm Cầu Cống, xã Hoà Ân, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Xưởng Ca máy II-Nhà máy Xay Hải Dương
|
56710
|
TRẦN BẠCH MAI
|
1949
|
10/3/1975
|
Xã Loan Tân, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56711
|
PHẠM VĂN MIÊNG
|
29/9/1920
|
0/5/1975
|
Xã Trường Long Hoà, huyện Cầu Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Phòng kế toán tài vụ - Cục Đường biển - Bộ Giao thông Vận tải
|
56712
|
PHẠM VĂN NĂM
|
0/5/1933
|
|
Xã Nhơn Chánh, huyện Vong Liêm, tỉnh Vĩnh Trà
|
Công ty Khai hoang cơ giới - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
56713
|
TRẦN HỮU NGHI
|
1917
|
|
Xã Đông Thành, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56714
|
NGUYỄN THỐNG NHẤT
|
0/2/1929
|
18/2/1970
|
Xã Lục Sĩ Thành, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Bệnh viện Nông trường Xuân Mai, tỉnh Hà Tây
|
56715
|
NGUYỄN THUẦN PHONG
|
1936
|
|
Xã An Phú Tân, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56715
|
VÕ MINH QUÝ
|
5/1/1933
|
1/10/1965
|
Ấp Long Thanh, xã Long Đức Đông, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Trà
|
Trường Cán bộ Y tế Trung ương - Hà Nội
|
56716
|
NGUYỄN HIỀN NHU
|
4/12/1926
|
9/12/1974
|
Xã Hiếu Thành, huyện Tam Bình,, tỉnh Vĩnh Trà
|
Trường Công nhân Xây dựng - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
56717
|
NGUYỄN QUỐC KỲ
|
1930
|
|
Xã Tân An, huyện Càng Long, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56718
|
NGUYỄN VĂN SA
|
1932
|
17/4/1965
|
Xóm Cây Gòn, xã Phong Thanh, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Ban Kiến thiết Mỏ than Vàng Danh
|
56719
|
TRỊNH THÁI SANH
|
|
|
Xã Tam Long, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56720
|
NGUYỄN VĂN SƠ
|
1930
|
10/4/1968
|
Xã Hiếu Thành, huyện Cầu Kè, tỉnh Vĩnh Trà
|
Ban Miền Nam TW Đoàn
|
56721
|
TRẦN BÁ SƠN
|
10/10/1938
|
18/9/1974
|
Xã Tân Bình, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Nhà máy cao su Sao Vàng, Hà Nội
|
56722
|
ĐẶNG VĂN TÂN
|
1929
|
17/6/1975
|
Xã Phương Thanh, huyện Châu Thành, tỉnh Vĩnh Trà
|
Cty Xếp dỡ Đường sắt
|
56723
|
NGUYỄN VĂN TẤT
|
23/9/1937
|
2/1/1974
|
Xã Lục Sỹ Thành, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Trà
|
Viện Thổ nhưỡng Nông hoá
|
56724
|
PHẠM TAM TÙNG
|
01/9/1927
|
|
Xã Mỹ Lộc, huyện Cái Ngan, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56725
|
LÊ VĂN TUẤN
|
1934
|
|
Xã Phước Lân, huyện Cầu Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56726
|
NGUYỄN THANH TÙNG
|
1930
|
1973
|
Xã Mỹ Thành, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
Đôi khai hoang cơ giới
|
56727
|
ĐOÀN VĂN THẠCH
|
18/8/1918
|
29/5/1975
|
Xã Tường Lộc, huyện Tam Kỳ, tỉnh Vĩnh Trà
|
Tổng cục Thông tin
|
56728
|
LÊ TẤN THẠNH
|
10/1920
|
|
Ấp Long Hưng, xã Lục Sĩ Thành, huyện Cái Ngan, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56729
|
NGUYỄN TRỌNG THẾ
|
30/1/1935
|
|
Xã Sông Phú, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56730
|
DƯƠNG VĂN THÔNG
|
02/1933
|
|
Xã Mỹ Thanh Trung, huyện Cái Ngang, tỉnh Vĩnh Trà
|
|
56731
|
LŨ VĂN THINH
|
23/11/1932
|
21/3/1974
|
Ấp Phú Tiên, xã Trung Ngãi, huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Trà
|
Phòng Tài vụ thuộc Văn phòng Ban Thống nhất
|